You are viewing an old version of this page. View the current version.

Compare with Current View Page History

« Previous Version 6 Next »


Nghiệp vụ

IT

Người lập

Người duyệt

Người lập

Người duyệt

Tên, Chức danh





Ngày ký





Jira Link


1. Card (Mô tả tính năng)

Tôi muốn hệ thống BPM khai báo đồng bộ với SAP một số danh mục ít có thay đổi để phục vụ tích hợp thông tin sang SAP tại danh mục dùng chung. Tham chiếu: Quản lý danh mục

  1. Danh mục trạng thái dự án: Phục vụ tích hợp dự án
  2. Danh mục BP Group: Phục vụ tích hợp hợp đồng
  3. Danh mục Title: Phục vụ tích hợp dự án
  4. Danh mục BP type: Phục vụ tích hợp dự án
  5. Danh mục Tổ chức mua hàng (Purchasing org): Phục vụ tích hợp hợp đồng
  6. Danh mục loại hợp đồng: Phục vụ tích hợp hợp đồng
  7. Danh mục mã thuế: Phục vụ tích hợp hợp đồng
  8. Danh mục nhóm vật tư: Phục vụ tích hợp hợp đồng
  9. Danh mục loại dự án: Phục vụ tích hợp dự án

2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)

Danh mục Trạng thái dự án Name
REL1 Chuẩn bị triển khai
REL2 Đang triển khai
REL3Dự án hoàn thành
REL4Dự án hủy
Danh mục BP groupName
N001BP nước ngoài
N002BP trong nước
N003BP NB TNG TN
N004BP NB TNG NN
N005BP NB TNR TN
N006BP NB TNR NN
N007BP vãng lai
N008BP NB/ NG
N009BP khác
N010Nhóm ngân hàng
N011Nhóm CBNV
N012Nhóm nhà PP
TitleName
001Ông
002
003Company
BP typeName
1Person
2Organization
Purchasing orgName
1101TC mua hàng BĐS
1102TC mua hàng KCN
1301TC mua hàng TNL
Agreement typeName
DVHợp đồng dịch vụ
HDTCHĐ Tài chính
MKQuantity Contract
MSHĐ mua sắm hàng hóa
NTHĐ nguyên tắc
PDHĐ phá dỡ
PLPPPhụ lục HĐ PP BĐS
PLXDPhụ lục HĐ XDCB
PPHĐ phân phối BĐS
TKTCHĐ thiết kế thi công
TVHợp đồng tư vấn
TVGSHĐ tư vấn giám sát
TVTTHĐ tư vấn thẩm tra
WKValue Contract
XDHĐ xây dựng
XDTRHĐ XD sửa chữa nhỏ
Tax codeName
I0Không chịu VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK K.tr
I1Không tính thuế GTGT đầu vào
I2VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 0%
I3VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 5%
I4VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 10%
I5VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 10%*70%
I6VAT Đ.vào dùng riêng SXKD đủ ĐK khấu trừ - 10%*80%
Nhóm vật tư/dịch vụ
100Hàng hóa
101Công cụ dụng cụ
102Dịch vụ
Loại dự án 
AStar
BKhu công nghiệp
CCao tầng
FSojo
WCNTT

3. Conversation (Mô tả chi tiết)

3.1 UIUX:


3.2 Luồng:



3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>

API Spec Document

Method


URL


1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values






2. Body

STT

Path

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values















3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values




















3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)











TTTên trườngMô tảLoại dữ liệuĐộ dàiBắt buộcDữ liệu nguồn










  • No labels