Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | Vũ Thị Mơ | |||
Ngày ký | ||||
Jira Link | https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH-2328 | |||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là admin nghiệp vụ, tôi muốn thiết lập thông báo đến hạn đánh giá nhà cung cấp, nhà thầu định kỳ (Với hợp đồng nguyên tắc) và đánh giá nhà thầu sau 1 thời gian không thanh lý (Với hợp đồng thông thường)
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Tôi muốn hệ thống thông báo khi đến hạn đánh giá nhà thầu qua thông báo hoặc qua mail của người phụ trách của đơn vị sử dụng
- Tôi muốn tạo mới/sửa/xóa được job thông báo đến hạn đánh giá nhà cung cấp, nhà thầu
- Loại đánh giá
- Tần suất đánh giá
- Điện kiện hợp đồng
- Nội dung thông báo
- Kênh gửi thông báo
- Phụ trách
- Trạng thái
- Tần suất chạy
- Thời gian chạy
3. Khai báo điều kiện và tham số job
Điều kiện lọc đối tượng cảnh báo:
Ví dụ: nhà cung cấp đến hạn đánh giá trong vòng 15 ngày.
Trạng thái nhà cung cấp (đang hoạt động, chờ đánh giá, đã trễ hạn,...).
Tham số chạy job:
Email người nhận cảnh báo (có thể là nhóm, cá nhân).
Nội dung mẫu thông báo (template message).
Kênh gửi thông báo (email, SMS, notification app).
4. Quản lý template thông báo
Tạo/sửa/xóa template email hoặc thông báo.
Hỗ trợ chèn biến động (ví dụ: tên nhà cung cấp, ngày đến hạn, người phụ trách...).
Thiết lập ngôn ngữ hoặc đa ngôn ngữ (nếu cần).
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.2 Luồng:
- Activity Diagram:
- Sequence Diagram:
- Flowchart:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
Method | URL |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
2. Body
STT | Path | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|---|
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|