...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã xếp hạng đánh giá | Văn bản (Text) | Bắt buộc | Cho phép tự động lấy thông tin trường "Mã xếp hạng đánh giá" theo mã thang điểm từ trường "Mã xếp hạng đánh giá" trong 3804 - User Story - Xếp hạng, đề xuất nhà cung cấp nhà thầu Không cho phép được chỉnh/sửa/xóa | Thể hiện thông tin mã xếp hạng đánh giá nhà cung cấp |
| 2 | Hoàn thành | Nút chức năng (Button) | Kiểm tra thông tin các trường bắt buộc Kiểm tra thông tin ngày mã xếp hạng đánh giá TH1: Ngày mã xếp hạng đánh giá <= ngày tạo yêu cầu đánh giá Hành vi hệ thống: Người dùng tạo được phiếu yêu cầu đánh giá hoàn thành TH2: Ngày mã xếp hạng đánh giá > ngày tạo yêu cầu đánh giá Hành vi hệ thống: Hệ thống hiển thị cảnh báo " Ngày tạo yêu cầu đánh giá lớn hơn ngày tạo mã xếp hạng. Vui lòng kiểm tra lại" TH3: Chưa khai báo mã xếp hạng tương ứng với thang điểm Hành vi hệ thống: Hệ thống hiển thị cảnh " Chưa khai báo xếp hạng đánh giá. Vui lòng kiểm tra lại" | Lưu thông tin phiếu tạo yêu cầu đánh giá nhà cung cấp |
...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã xếp hạng đánh giá | Văn bản (Text) | Bắt buộc | - Dữ liệu được lấy theo trường Mã xếp hạng đánh giá từ trường "Mã xếp hạng đánh giá" từ 2725_User Story - Nhân viên mua hàng tạo yêu cầu đánh giá NCC, Nhà thầu Không cho phép được chỉnh/sửa/xóa | Thể hiện thông tin mã xếp hạng đánh giá nhà cung cấp |
...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã xếp hạng đánh giá | Văn bản (Text) | Bắt buộc | - Dữ liệu được lấy theo trường Mã xếp hạng đánh giá từ trường "Mã xếp hạng đánh giá" từ 2480_User Story - Trưởng đơn vị, bộ phận phân công cho nhân viên đánh giá NCC, nhà thầu Không cho phép được chỉnh/sửa/xóa | Thể hiện thông tin mã xếp hạng đánh giá nhà cung cấp |
...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã xếp hạng đánh giá | Văn bản (Text) | Bắt buộc | - Dữ liệu được lấy theo trường Mã xếp hạng đánh giá từ trường "Mã xếp hạng đánh giá" từ 2511_User Story - Nhân viên đánh giá nhà cung cấp, nhà thầu Không cho phép được chỉnh/sửa/xóa | Thể hiện thông tin mã xếp hạng đánh giá nhà cung cấp |
3.4.5. Màn hình hình xem chi tiết 2489_User Story - Lịch sử đánh giá nhà cung cấp
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã xếp hạng đánh giá | Văn bản (Text) | Bắt buộc | - Dữ liệu được lấy theo trường Mã xếp hạng đánh giá từ trường "Mã xếp hạng đánh giá" từ 2725_User Story - Nhân viên mua hàng tạo yêu cầu đánh giá NCC, Nhà thầu Không cho phép được chỉnh/sửa/xóa | Thể hiện thông tin mã xếp hạng đánh giá nhà cung cấp |