You are viewing an old version of this page. View the current version.

Compare with Current View Page History

« Previous Version 6 Next »


Nghiệp vụ

IT

Người lập

Người duyệt

Người lập

Người duyệt

Tên, Chức danh

Vũ Thị Mơ




Ngày ký





Jira Link

https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH-2328

1. Card (Mô tả tính năng)

Là admin nghiệp vụ, tôi muốn thiết lập thông báo đến hạn đánh giá nhà cung cấp, nhà thầu định kỳ (Với hợp đồng nguyên tắc)

2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)

  1. Tôi muốn tạo mới/sửa/xóa được job thông báo đến hạn đánh giá nhà cung cấp, nhà thầu 
    1. Lĩnh vực
    2. Loại đánh giá
    3. Tần suất đánh giá
    4. Phụ trách
    5. Email
  2. 1. Quản lý thông tin job cảnh báo

    • Tạo mới job cảnh báo:

      • Nhập tên job (ví dụ: "Job gửi cảnh báo đánh giá nhà cung cấp").

      • Mô tả mục đích job.

    • Sửa đổi job cảnh báo:

      • Chỉnh sửa tên, mô tả, trạng thái (kích hoạt / tạm dừng).

    • Xóa hoặc vô hiệu hóa job cảnh báo:

      • Ngừng chạy job khi không cần thiết.


    2. Khai báo lịch chạy (Schedule)

    • Thiết lập tần suất chạy (daily, weekly, monthly, custom cron expression...).

    • Thiết lập thời gian chạy cụ thể (giờ, phút).

    • Thiết lập múi giờ (nếu hệ thống hỗ trợ đa vùng).

  3. 3. Khai báo điều kiện và tham số job

    • Điều kiện lọc đối tượng cảnh báo:

      • Ví dụ: nhà cung cấp đến hạn đánh giá trong vòng 15 ngày.

      • Trạng thái nhà cung cấp (đang hoạt động, chờ đánh giá, đã trễ hạn,...).

    • Tham số chạy job:

      • Email người nhận cảnh báo (có thể là nhóm, cá nhân).

      • Nội dung mẫu thông báo (template message).

      • Kênh gửi thông báo (email, SMS, notification app).


    4. Quản lý template thông báo

      • Tạo/sửa/xóa template email hoặc thông báo.

      • Hỗ trợ chèn biến động (ví dụ: tên nhà cung cấp, ngày đến hạn, người phụ trách...).

      • Thiết lập ngôn ngữ hoặc đa ngôn ngữ (nếu cần).

3. Conversation (Mô tả chi tiết)

3.1 UIUX:


3.2 Luồng:

  • Activity Diagram:


  • Sequence Diagram:


  • Flowchart: 


3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>

API Spec Document

Method


URL


1. Headers

STT

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values






2. Body

STT

Path

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values















3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note

Sample Values




















3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)















  • No labels